Asia Shine Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,328 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN áNH SáNG CHâU á
2,328
进口笔数
27
出口笔数
$49.79M
进口金额
$403.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
338
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304933135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTA20AY |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA SHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842877797986 |
| 邮箱 | AsiaShine@asia-shine.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 291613 | 甲基丙烯酸 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 291822 | 邻乙酰水杨酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 400 | $10.37M |
| 印度 | 539 | $9.38M |
| 德国 | 198 | $4.94M |
| 美国 | 134 | $4.02M |
| 中国台湾 | 54 | $3.69M |
| 韩国 | 199 | $3.26M |
| 中国 | 186 | $3.06M |
| 丹麦 | 67 | $1.97M |
| 意大利 | 105 | $1.73M |
| 罗马尼亚 | 16 | $1.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $147.0K |
| 印度 | 4 | $65.3K |
| 越南 | 4 | $56.2K |
| 柬埔寨 | 8 | $41.4K |
| 保加利亚 | 1 | $30.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $19.8K |
| 韩国 | 1 | $15.2K |
| 马来西亚 | 1 | $13.0K |
| 加拿大 | 2 | $10.8K |
| 新加坡 | 1 | $694 |
贸易伙伴
上游供应商(共 338)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seppic S.A. | 法国 | 63 | $6.02M | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 66 | $4.70M | 其他纤维素衍生物、植物饲料原料 |
| MING CHYI BIOTECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 52 | $3.69M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| JRS Pharma & Gujarat Microwax Pvt. Ltd. | 印度 | 59 | $2.29M | 其他纤维素衍生物、其他有机化合物 |
| Corel Pharma Chem | 印度 | 75 | $1.68M | 其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 125 | $1.63M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Nexira | 法国 | 85 | $1.22M | 阿拉伯胶、其他植物提取物 |
| Madhu Silica Pvt. Ltd. | 印度 | 68 | $1.06M | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Jsm Food Inc | 韩国 | 103 | $832.2K | 动植物着色料、其他化学制剂 |
| SEPPIC | 法国 | 59 | $12.4K | 其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $147.0K | 其他有机化合物、其他纤维素衍生物 |
| SUDEEP PHARMA LIMITED | 印度 | 1 | $46.4K | 碳酸钙、磷酸二钙 |
| Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $43.6K | 磷酸类、大理石子 |
| Vardiola EAD | 保加利亚 | 1 | $30.4K | 葡萄糖酸化合物 |
| Corel Pharma Chem | 印度 | 2 | $18.9K | 丙烯酸、甲基丙烯酸 |
| Pharma Product Mfg (PPM) | 柬埔寨 | 3 | $15.7K | 其他山梨醇、甘油 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Confirel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 其他活植物、浓缩奶粉 |
| Rettenmaier Australia & New Zealand Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $10.8K | 其他纤维素衍生物、其他有机化合物 |
| Aprati Foods (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $4.5K | 非泡沫塑料片、维生素C及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 2,328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阿拉伯胶 | NEXIRA | 法国 | $1 |
| 2026-04-29 | 阿拉伯胶 | NEXIRA | 法国 | $1 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | SEPPIC SA | 法国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 阿拉伯胶 | NEXIRA | 法国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | SEPPIC SA | 法国 | $813 |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | SEPPIC SA | 法国 | $813 |
| 2026-04-28 | 阿拉伯胶 | NEXIRA | 法国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | SEPPIC SA | 法国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 阿拉伯胶 | NEXIRA | 法国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他有机化合物 | SEPPIC SA | 法国 | $887 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-03-17 | 其他植物提取物 | CONFIREL CO LTD | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2026-03-12 | 碳酸钙 | APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-02-11 | 棕榈/硬脂酸 | APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 碳酸钙 | APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD | — | $1 |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD | — | $1 |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD | — | $1 |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD | — | $1 |
| 2026-01-09 | 其他护肤品 | SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD | — | $1 |