Asia Shine Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,328 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN áNH SáNG CHâU á

2,328
进口笔数
27
出口笔数
$49.79M
进口金额
$403.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-15
最近出口
338
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $488.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $966.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $829.6K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 53 笔出口 $43.3K · 2 笔2023-12进口 $804.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $551.8K · 33 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $878.3K · 45 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $1.53M · 62 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-04进口 $1.34M · 56 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-05进口 $965.7K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.07M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.55M · 70 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $1.33M · 54 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-10进口 $1.71M · 81 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-11进口 $1.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.19M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $798.6K · 44 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $1.60M · 69 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $1.27M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $651.1K · 71 笔出口 $78.9K · 1 笔2025-06进口 $2.00M · 97 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $1.26M · 66 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $1.55M · 67 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $1.44M · 58 笔出口 $432 · 1 笔2025-10进口 $1.28M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.38M · 58 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-12进口 $1.62M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $887.8K · 51 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $1.01M · 36 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $865.0K · 60 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-04进口 $2.82M · 65 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $488.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $966.8K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $829.6K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 53 笔出口 $43.3K · 2 笔2023-12进口 $804.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $551.8K · 33 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $878.3K · 45 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $1.53M · 62 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-04进口 $1.34M · 56 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-05进口 $965.7K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.07M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.67M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.55M · 70 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-09进口 $1.33M · 54 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-10进口 $1.71M · 81 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-11进口 $1.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.19M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $798.6K · 44 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-02进口 $1.60M · 69 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $1.27M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.25M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $651.1K · 71 笔出口 $78.9K · 1 笔2025-06进口 $2.00M · 97 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-07进口 $1.26M · 66 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $1.55M · 67 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $1.44M · 58 笔出口 $432 · 1 笔2025-10进口 $1.28M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.38M · 58 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-12进口 $1.62M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $887.8K · 51 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $1.01M · 36 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $865.0K · 60 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-04进口 $2.82M · 65 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304933135
企查查编码QVNFTA20AY
成立日期2007-04-19
联系地址338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG CHÂU Á
企业英文名称ASIA SHINE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址338 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842877797986
邮箱AsiaShine@asia-shine.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
130219其他植物提取物
330210食品香料
391290其他纤维素衍生物
294200其他有机化合物
281122二氧化硅
350510改性淀粉
320300动植物着色料
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
391290其他纤维素衍生物
210690其他食品制剂
130219其他植物提取物
283526其他磷酸钙
283650碳酸钙
291570棕榈/硬脂酸
291613甲基丙烯酸
291816葡萄糖酸化合物
291822邻乙酰水杨酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国400$10.37M
印度539$9.38M
德国198$4.94M
美国134$4.02M
中国台湾54$3.69M
韩国199$3.26M
中国186$3.06M
丹麦67$1.97M
意大利105$1.73M
罗马尼亚16$1.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$147.0K
印度4$65.3K
越南4$56.2K
柬埔寨8$41.4K
保加利亚1$30.4K
澳大利亚1$19.8K
韩国1$15.2K
马来西亚1$13.0K
加拿大2$10.8K
新加坡1$694

贸易伙伴

上游供应商(共 338)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seppic S.A.法国63$6.02M其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚66$4.70M其他纤维素衍生物、植物饲料原料
MING CHYI BIOTECHNOLOGY LTD中国台湾52$3.69M其他食品制剂、食用油脂制品
JRS Pharma & Gujarat Microwax Pvt. Ltd.印度59$2.29M其他纤维素衍生物、其他有机化合物
Corel Pharma Chem印度75$1.68M其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡125$1.63M大豆油渣、其他玉米
Nexira法国85$1.22M阿拉伯胶、其他植物提取物
Madhu Silica Pvt. Ltd.印度68$1.06M二氧化硅、无机酸盐
Jsm Food Inc韩国103$832.2K动植物着色料、其他化学制剂
SEPPIC法国59$12.4K其他丙烯酸聚合物、非离子表面活性剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rettenmaier (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚2$147.0K其他有机化合物、其他纤维素衍生物
SUDEEP PHARMA LIMITED印度1$46.4K碳酸钙、磷酸二钙
Sudeep Pharma Pvt. Ltd.印度1$43.6K磷酸类、大理石子
Vardiola EAD保加利亚1$30.4K葡萄糖酸化合物
Corel Pharma Chem印度2$18.9K丙烯酸、甲基丙烯酸
Pharma Product Mfg (PPM)柬埔寨3$15.7K其他山梨醇、甘油
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$15.2K去壳腰果、瓦楞纸箱
Confirel Co., Ltd.越南2$13.6K其他活植物、浓缩奶粉
Rettenmaier Australia & New Zealand Pty. Ltd.澳大利亚2$10.8K其他纤维素衍生物、其他有机化合物
Aprati Foods (Cambodia) Ltd.柬埔寨2$4.5K非泡沫塑料片、维生素C及衍生物

近期贸易明细

进口(共 2,328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阿拉伯胶NEXIRA法国$1
2026-04-29阿拉伯胶NEXIRA法国$1
2026-04-28工业清洁制剂SEPPIC SA法国$17.1K
2026-04-28阿拉伯胶NEXIRA法国$6.6K
2026-04-28非离子表面活性剂SEPPIC SA法国$813
2026-04-28非离子表面活性剂SEPPIC SA法国$813
2026-04-28阿拉伯胶NEXIRA法国$7.2K
2026-04-28工业清洁制剂SEPPIC SA法国$17.1K
2026-04-28阿拉伯胶NEXIRA法国$7.2K
2026-04-28其他有机化合物SEPPIC SA法国$887

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他食品制剂OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$11.1K
2026-03-17其他植物提取物CONFIREL CO LTD柬埔寨$11.4K
2026-03-12碳酸钙APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$2.2K
2026-02-11棕榈/硬脂酸APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.2K
2026-02-11碳酸钙APRATI FOODS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.1K
2026-01-09其他护肤品SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD$1
2026-01-09其他护肤品SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD$1
2026-01-09其他护肤品SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD$1
2026-01-09其他护肤品SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD$1
2026-01-09其他护肤品SUNJIN BEAUTY SCIENCE CO., LTD$1

相关企业 · 同类产品

Asia Shine Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →