Lien Hoa Vietnam Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 液压直线马达

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LIêN HOA VIệT NAM

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$175.4K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $910 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110297226
企查查编码QVN2ESMW2S
成立日期2023-03-24
联系地址Số 11 nhà C khu Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIÊN HOA VIỆT NAM
企业英文名称LIEN HOA VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 nhà C khu Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+84904830843
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841221液压直线马达
903289其他自动控制仪
850152750W-75kW交流电机
820320钳子镊子
901190光学显微镜零件
731824非螺纹钢销
853649高压继电器
841939工业干燥机
732690其他钢铁制品
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$175.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novotech Co., Ltd.越南31$92.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Novotech Co., Ltd.越南31$80.4K其他塑料制品、金属永磁体
Dynamix Material Science Co., Ltd.越南3$2.7K瓦楞纸箱、橡胶促进剂

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钳子镊子NOVOTECH CO LTD越南$107
2026-04-28其他机器刀具NOVOTECH CO LTD越南$54
2026-04-28手工锉刀NOVOTECH CO LTD越南$54
2026-04-28750W-75kW交流电机NOVOTECH CO LTD越南$194
2026-04-28非不锈钢机织物NOVOTECH CO LTD越南$45
2026-04-28钳子镊子NOVOTECH CO LTD越南$195
2026-04-28非旋转气动手工具NOVOTECH CO LTD越南$142
2026-04-28其他手工工具NOVOTECH CO LTD越南$398
2026-04-28合金钢线材NOVOTECH CO LTD越南$195
2026-04-28合金钢线材NOVOTECH CO LTD越南$195

相关企业 · 同类产品

Lien Hoa Vietnam Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →