Hanh Khanh Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HANH KHáNH
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$464.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801190225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM16DW9 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Cập Nhất, Xã Tiền Tiến, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HANH KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cập Nhất, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84978339955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $399.1K |
| 阿联酋 | 1 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. Trade | 印度 | 8 | $148.8K | 其他钢铁废料、胡萝卜和萝卜 |
| S.A. Trade Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $120.2K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| ONE FRESH CO., LTD | 2 | $51.6K | 胡萝卜和萝卜 | |
| Kang SEO Trade | 韩国 | 3 | $44.9K | 胡萝卜和萝卜 |
| MS Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.0K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Nayun Agricultural Corporation Ltd. | 韩国 | 1 | $15.8K | 胡萝卜和萝卜 |
| Myoung Ga Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.4K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Yakin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 胡萝卜和萝卜 |
| LEADER FRESH CORP | 韩国 | 1 | $10.3K | 胡萝卜和萝卜 |
| Always Fresh Vegetables & Fruit Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $6.7K | 柠檬及青柠、柑橘 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 胡萝卜和萝卜 | S.A TRADE CO.,LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2026-03-17 | 胡萝卜和萝卜 | ONE FRESH CO., LTD | — | $20.6K |
| 2026-03-15 | 胡萝卜和萝卜 | ONE FRESH CO., LTD | — | $31.0K |
| 2026-03-09 | 胡萝卜和萝卜 | S.A TRADE CO.,LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-03-07 | 胡萝卜和萝卜 | LEADER FRESH CORP | 韩国 | $10.3K |
| 2026-03-03 | 胡萝卜和萝卜 | S.A TRADE CO.,LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-02-13 | 胡萝卜和萝卜 | S.A TRADE CO.,LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2025-04-09 | 胡萝卜和萝卜 | S A TRADE | 韩国 | $33.6K |
| 2025-04-09 | 胡萝卜和萝卜 | S A TRADE | 韩国 | $16.8K |
| 2025-04-08 | 胡萝卜和萝卜 | ALWAYS FRESH VEGETABLES & FRUIT TRADING L L C | 阿联酋 | $6.7K |