JST Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JST TECH VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$621.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400934576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4WJGWN |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | TDP My Điền 2, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JST TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JST TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0983535911 |
| 邮箱 | jstvinacongty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $615.1K |
| 韩国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hans Automation System Ltd. | 中国 | 1 | $610.0K | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
| Changshin Atc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.1K | 其他气泵、其他制冷设备 |
| CHANGSHU ZHONGCHUANGZHILIAN FIRM | 中国 | 1 | $5.2K | 木材钻孔机、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 木材钻孔机 | CHANGSHU ZHONGCHUANGZHILIAN FIRM | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-12 | 其他金属加工机床 | HANS AUTOMATION SYSTEM LTD | 中国 | $610.0K |
| 2023-12-06 | 非金属测试机 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $733 |
| 2023-12-06 | 非金属测试机 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $122 |
| 2023-12-06 | 非金属测试机 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $321 |
| 2023-12-06 | 其他测量仪器 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $183 |
| 2023-12-06 | 非金属测试机 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-06 | 其他电炉 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $458 |
| 2023-12-06 | 其他功能机器 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $382 |
| 2023-12-06 | 光学辐射仪器 | CHANGSHIN ATC CO LTD | 韩国 | $229 |