FSI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他多硫化物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN FSI VIệT NAM
- 邮箱30
- Facebook1
- YouTube1
76
进口笔数
1
出口笔数
$93.6K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-09-12
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103812250-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7VN75E |
| 成立日期 | 2012-06-12 |
| 联系地址 | Số 9 Đường Số 270, Khu dân cư Nam Hoà, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN FSI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 9 Đường Số 270, Khu dân cư Nam Hoà, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0836201717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284150 | 铬酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $59.7K |
| 中国 | 50 | $32.2K |
| 日本 | 3 | $738 |
| 挪威 | 5 | $314 |
| 泰国 | 7 | $227 |
| 意大利 | 2 | $224 |
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 2 | $45 |
| 中国香港 | 1 | $40 |
| 印度 | 2 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPFine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $59.7K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Shanghai Holdenchem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 其他咪唑化合物、其他杂环化合物 |
| Nof Metal Coatings Asia Pacific Co., Ltd. | 日本 | 3 | $738 | 其他化学制剂、其他纤维素醚 |
| SAMPLERITE QINGDAO LTD | 中国香港 | 15 | $640 | 其他多硫化物、聚氨酯 |
| Wanhua Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $453 | 氨基树脂初级形状、聚碳酸酯 |
| Dynea AS | 挪威 | 5 | $314 | 其他饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $140 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Samplerite Qingdao Ltd. | 中国 | 4 | $130 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Siam Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107 | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $4 |
| 2026-03-31 | 聚氨酯 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $8 |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $4 |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $4 |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $4 |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | SANCHEM INC | 美国 | $60 |
| 2026-03-28 | 其他化学制剂 | SANCHEM INC | 美国 | $40 |
| 2026-02-26 | 真空瓶及零件 | WANHUA CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-02-26 | 其他纸制品 | WANHUA CHEMICAL GROUP CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-19 | 其他杂环化合物 | SHANGHAI HOLDENCHEM CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 铬酸盐 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1.1K |