Gia Phong Group Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT GIA PHONG GROUP
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109844675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHWBET0 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Lô biệt thự J03.22 An Phú Shop Villa, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT GIA PHONG GROUP |
| 企业英文名称 | GIA PHONG GROUP FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C39-NV14 ô số 18, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84962305262 |
| 邮箱 | noithatgiaphonggroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $699.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Suzhou Eco New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $525.5K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $33 | 电力控制板、静止变流器 |
| SZ Honeycomb E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | SUZHOU ECO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |