Kai Viet Nam Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 隔热玻璃单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI KAI VIệT NAM

29
进口笔数
5
出口笔数
$756.7K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.0K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.0K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108432855
企查查编码QVNB92FFYQ
成立日期2018-09-14
联系地址NQ10-06, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KAI VIỆT NAM
企业英文名称KAI VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NQ10-06, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842438869898
邮箱kaivn@kaigroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
700729夹层安全玻璃
680690其他矿物绝缘材料
730890其他钢铁结构体
761010铝制结构体
401693非泡沫橡胶密封件
680620膨胀矿物材料
730490无缝钢管
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
700729夹层安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$640.9K
新西兰1$88.3K
美国1$27.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$3.9K
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd.中国19$413.6K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Guangdong Gugong New Material Technology Co., Ltd.中国2$95.7K其他钢铁结构体、隔热玻璃单元
Construction Specialties Middle East LLC阿联酋1$88.3K铝制结构体及部件、铝制结构体
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国1$86.0K铝合金型材、铝合金型材
Shanghai Xinshore Industrial Co., Ltd.中国4$34.4K其他矿物绝缘材料、膨胀矿物材料
Construction Specialties Inc.美国1$27.5K其他塑料建材、铝制结构体及部件
Foshan Jingjiu Plastic Products Co., Ltd.中国1$11.1K非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Pharaoh Development Co., Ltd.越南5$5.7K夹层安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$19.5K
2026-01-27隔热玻璃单元GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.4K
2026-01-27隔热玻璃单元GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$7.7K
2026-01-27隔热玻璃单元GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3.2K
2026-01-27其他钢铁结构体GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$997
2026-01-27其他钢铁结构体GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$498
2026-01-27其他钢铁结构体GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$438
2026-01-27其他钢铁结构体GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$6.7K
2026-01-19隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$11.3K
2025-11-07隔热玻璃单元GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国$61.0K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD$694
2026-04-28夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD$22
2025-12-22夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$533
2025-12-01夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$1.3K
2025-12-01夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$638
2025-10-21夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$2
2025-10-21夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD中国台湾$1.4K
2024-12-20夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD越南$384
2024-12-20夹层安全玻璃GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD越南$742

相关企业 · 同类产品

Kai Viet Nam Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →