Kai Viet Nam Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI KAI VIệT NAM
29
进口笔数
5
出口笔数
$756.7K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108432855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB92FFYQ |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | NQ10-06, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAI VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NQ10-06, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842438869898 |
| 邮箱 | kaivn@kaigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $640.9K |
| 新西兰 | 1 | $88.3K |
| 美国 | 1 | $27.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 19 | $413.6K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Guangdong Gugong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.7K | 其他钢铁结构体、隔热玻璃单元 |
| Construction Specialties Middle East LLC | 阿联酋 | 1 | $88.3K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shanghai Xinshore Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.4K | 其他矿物绝缘材料、膨胀矿物材料 |
| Construction Specialties Inc. | 美国 | 1 | $27.5K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| Foshan Jingjiu Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Pharaoh Development Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.7K | 夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-01-27 | 隔热玻璃单元 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-27 | 隔热玻璃单元 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-27 | 隔热玻璃单元 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $997 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $498 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $438 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG GUGONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-19 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-07 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $61.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | — | $694 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | — | $22 |
| 2025-12-22 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $533 |
| 2025-12-01 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $638 |
| 2025-10-21 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2025-10-21 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $384 |
| 2024-12-20 | 夹层安全玻璃 | GREAT PHARAOH DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $742 |