Hoang Phat Import Export & Business Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG PHáT
26
进口笔数
2
出口笔数
$2.21M
进口金额
$20.6K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2023-04-25
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202171953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJQ9S5N |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | 6/1/420 Đường Đà Nẵng, Tổ Dân Phố Đoạn Xá 6, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT IMPORT EXPORT AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/1/420 Đường Đà Nẵng, Tổ Dân Phố Đoạn Xá 6, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906001186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $1.24M |
| 委内瑞拉 | 4 | $300.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $292.0K |
| 美国 | 1 | $235.3K |
| 阿根廷 | 3 | $131.4K |
| 中国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.4K |
| 英国 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adroit Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $709.1K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| Indigo Commodities LLC FZ | 印度 | 3 | $374.7K | 碾磨大米 |
| RAC Overseas DMCC | 阿联酋 | 4 | $300.0K | 干绿豆 |
| 6ce6382482ab2154f4299ab2c2bc0990 | 1 | $235.3K | ||
| Balaji Exim Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $162.0K | 碾磨大米、干绿豆 |
| Dagery Trading S.A. | 阿根廷 | 3 | $131.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| 0f8ddbcfe9fdbd6c4f507a4ac7bd5097 | 2 | $111.6K | ||
| Sega World Private Ltd. | 印度 | 1 | $59.8K | 碾磨大米、糙米 |
| DNV Food Products Ltd. | 印度 | 1 | $56.0K | 碾磨大米、干绿豆 |
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Dinh | 越南 | 1 | $16.4K | 其他猪肉制品、其他冷冻鱼 |
| Van Dinh | 英国 | 2 | $4.2K | 女式纺织套装、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $235.3K |
| 2025-09-11 | 碾磨大米 | BALAJI EXIM ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $54.0K |
| 2025-07-23 | 碾磨大米 | BALAJI EXIM ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $54.0K |
| 2025-07-23 | 碾磨大米 | BALAJI EXIM ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $54.0K |
| 2025-07-17 | 碾磨大米 | INDIGO TRADECOM PRIVATE LIMITED | 印度 | $55.4K |
| 2025-07-17 | 碾磨大米 | INDIGO TRADECOM PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.2K |
| 2025-07-15 | 碾磨大米 | DNV FOOD PRODUCTS LTD | 印度 | $56.0K |
| 2025-05-07 | 碾磨大米 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 印度 | $54.0K |
| 2025-04-22 | 碾磨大米 | ADROIT OVERSEAS PTE LTD | 印度 | $54.0K |
| 2025-04-01 | 碾磨大米 | INDIGO COMMODITIES L L C FZ | 印度 | $124.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 剪刀及刀片 | VAN DINH | 英国 | $100 |
| 2023-04-25 | 木制餐具 | VAN DINH | 英国 | $96 |
| 2023-04-25 | 碾磨大米 | VAN DINH | 英国 | $4.0K |
| 2023-04-25 | 木制餐具 | VAN DINH | 英国 | $40 |
| 2023-04-21 | 酸奶 | VAN DINH | 越南 | $2.3K |
| 2023-04-21 | 咖啡提取物 | VAN DINH | 越南 | $800 |
| 2023-04-21 | 制备面食 | VAN DINH | 越南 | $50 |
| 2023-04-21 | 制备面食 | VAN DINH | 越南 | $2.1K |
| 2023-04-21 | 咖啡提取物 | VAN DINH | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-21 | 其他非酒精饮料 | VAN DINH | 越南 | $840 |