UU Nong Farming Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP ưU NôNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300995416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH13SE0 |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Hữu Luyến), Khu phố Guột, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP ƯU NÔNG |
| 企业英文名称 | UU NONG FARMING MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84947852628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.40M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hunan Chen Yi Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 谷物加工机械、饲料制备机 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $56.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Jiangsu World Agriculture Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 联合收割机、其他收割机械 |
| CANGZHOU WEISHUN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.7K | 饲料制备机、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 饲料制备机 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 饲料制备机 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $710 |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-12 | 谷物加工机械 | HUNAN CHEN YI MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $12.0K |