Thang Chinh Furniture Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại & sản xuất nội thất Thắng Chinh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$23.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500557141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6T5CT5 |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Số 29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT THẮNG CHINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842433521012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 One Member Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $23.6K | 其他塑料制品、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 高吸水率瓷砖 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-10-08 | 钢铁卫浴器具 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $78 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $117 |
| 2025-10-08 | 阀门龙头 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $76 |
| 2025-10-08 | 安全阀 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $285 |
| 2025-10-08 | 高吸水率瓷砖 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $601 |
| 2025-10-08 | 高吸水率瓷砖 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $2.9K |
| 2025-10-08 | 钢铁卫浴器具 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $101 |
| 2025-10-08 | 止回阀 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $85 |
| 2025-10-08 | 高吸水率瓷砖 | THANH AN 11 ONE MEMBER CO LTD | 老挝 | $2.9K |