Ikigai Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IKIGAI VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$468.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317233469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PEPKWF |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 151 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU IKIGAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IKIGAI VIET NAM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 151 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913504522 |
| 邮箱 | ikigaivietnam283@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $468.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiede Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $324.0K | 医用家具、矫形器具 |
| Shandong Guanghua Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.1K | 医用家具 |
| Hengshui Boshikang Medical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.1K | 医用家具、塑料家具 |
| Hebei Ruilangde Medical Apparatus & Instruments Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 医用家具、机动残疾人车 |
| Superpi Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 机动残疾人车 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 医用家具 | SHANDONG GUANGHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 医用家具 | SHANDONG GUANGHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-30 | 医用家具 | SHANDONG GUANGHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-30 | 医用家具 | SHANDONG GUANGHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 医用家具 | SHANDONG GUANGHUA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-24 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-24 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-02-24 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-02-24 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-02-24 | 医用家具 | HEBEI JIEDE MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |