Mizuno Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 印刷日历

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIZUNO VIệT NAM

18
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $441 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $441 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313490137
企查查编码QVNRTTE0G7
成立日期2015-10-14
联系地址Phòng 5A, tầng 5, Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIZUNO VIỆT NAM
企业英文名称MIZUNO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5A, tầng 5, Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề kinh doanh "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật": Trong quá trình hoạt động, nếu có nội dung chuyển giao công nghệ, đề nghị Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định pháp luật Việt Nam về chuyển giao công nghệ; tuân thủ đúng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hàng hóa. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842854137828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
420292其他塑纺箱盒
590320聚氨酯纺织物
630790其他纺织制品
950631高尔夫球杆
392640塑料装饰品
411390其他动物皮革
520929漂白棉布(>200g/m2)
580631棉窄幅布
590390塑料涂层织物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$8.0K
中国4$882
中国台湾3$327
柬埔寨1$114
越南2$113

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mizuno Technics Corporation日本3$6.4K网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒
Mizuno Corporation日本9$1.9K纺织面料运动鞋、鞋靴零件
Mizuno Technics Corporation日本1$620其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Mizuno Corp. of Hong Kong Ltd. Taiwan Branch中国台湾3$327聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Printx (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$114其他塑纺箱盒、塑纺容器
MIZUNO CORP日本1$87纺织面料运动鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28塑料装饰品MIZUNO CORP日本$87
2025-12-12印刷日历MIZUNO CORP ORATION日本$634
2025-12-11印刷日历MIZUNO CORP ORATION日本$286
2025-10-30高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORORATION日本$90
2025-10-30高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORORATION日本$240
2025-10-30高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORORATION日本$120
2025-10-30高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORORATION日本$80
2025-10-30高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORORATION日本$90
2025-05-21高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORP ORATION日本$225
2025-05-21高尔夫球杆MIZUNO TECHNICS CORP ORATION日本$160

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mizuno Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →