Mizuno Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIZUNO VIệT NAM
- 邮箱2
18
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313490137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTTE0G7 |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Phòng 5A, tầng 5, Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIZUNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIZUNO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5A, tầng 5, Crescent Plaza, số 105 đường Tôn Dật Tiên, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề kinh doanh "Kiểm tra và phân tích kỹ thuật": Trong quá trình hoạt động, nếu có nội dung chuyển giao công nghệ, đề nghị Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định pháp luật Việt Nam về chuyển giao công nghệ; tuân thủ đúng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hàng hóa. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842854137828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $8.0K |
| 中国 | 4 | $882 |
| 中国台湾 | 3 | $327 |
| 柬埔寨 | 1 | $114 |
| 越南 | 2 | $113 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuno Technics Corporation | 日本 | 3 | $6.4K | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
| Mizuno Corporation | 日本 | 9 | $1.9K | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| Mizuno Technics Corporation | 日本 | 1 | $620 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Mizuno Corp. of Hong Kong Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 3 | $327 | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Printx (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $114 | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| MIZUNO CORP | 日本 | 1 | $87 | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 塑料装饰品 | MIZUNO CORP | 日本 | $87 |
| 2025-12-12 | 印刷日历 | MIZUNO CORP ORATION | 日本 | $634 |
| 2025-12-11 | 印刷日历 | MIZUNO CORP ORATION | 日本 | $286 |
| 2025-10-30 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORORATION | 日本 | $90 |
| 2025-10-30 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORORATION | 日本 | $240 |
| 2025-10-30 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORORATION | 日本 | $120 |
| 2025-10-30 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORORATION | 日本 | $80 |
| 2025-10-30 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORORATION | 日本 | $90 |
| 2025-05-21 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORP ORATION | 日本 | $225 |
| 2025-05-21 | 高尔夫球杆 | MIZUNO TECHNICS CORP ORATION | 日本 | $160 |