Trang Hoang Ngan Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trang Hoàng Ngân
95
进口笔数
0
出口笔数
$4.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101129433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5HNYV4 |
| 成立日期 | 2001-05-21 |
| 联系地址 | Số 3A, tổ 1 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRANG HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | TRANG HOANG NGAN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983207500 |
| 邮箱 | trinhvanngan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 681490 | 云母制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 74 | $3.51M |
| 中国 | 17 | $551.3K |
| 韩国 | 4 | $186.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deestone Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $3.18M | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| M & T Sourcing Ltd. | 中国 | 16 | $521.4K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | 5 | $335.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Save Inc. | 韩国 | 4 | $186.0K | 其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎 |
| Nexen Corp. | 中国 | 1 | $29.9K | 其他橡胶内胎、车辆内胎 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | M & T SOURCING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶内胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶轮胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他橡胶内胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $382 |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | DEESTONE CORP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 工业充气轮胎 | M & T SOURCING LTD | 中国 | $5.2K |