Sub Constructions Min Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TRợ XâY DựNG MIN
2
进口笔数
2
出口笔数
$2.2K
进口金额
$28.0K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702624773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXFSYX8 |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | 1262/18B , đường Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TRỢ VÀ XÂY DỰNG MIN |
| 企业英文名称 | SUB-CONSTRUCTIONS MIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1262/18B , đường Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84904128877 |
| 邮箱 | tuanvibm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Shanghai Fujia Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他聚醚、其他氨基醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $28.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他氨基醇 | JIAHUA PACIFIC (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-19 | 其他氨基醇 | SHANGHAI FUJIA FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | PVC地板/墙覆盖物 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $17.0K |
| 2026-04-11 | PVC地板/墙覆盖物 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-04-11 | PVC地板/墙覆盖物 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 牙科理发椅 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $498 |
| 2026-04-03 | 非LED灯具及发光标志 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $963 |
| 2026-04-03 | 非LED灯具及发光标志 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $905 |
| 2026-04-03 | 非LED灯具及发光标志 | Gsl Construction Co., Ltd. | 加拿大 | $1.2K |