DAI KIM CO COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dai Kim Co
77
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600521350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF81NPA |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAI KIM CO |
| 企业英文名称 | DAI KIM CO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Vân Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn hàng điện lạnh; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Sản xuất, chế biến và bán buôn bán lẻ vật tư nguyên liệu bao bì 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02103954178 |
| 传真 | 02103954177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.51M |
| 韩国 | 3 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $999.3K | 聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱 |
| Shandong Dawn Polymer Co., Ltd. | 中国 | 23 | $827.1K | 聚丙烯聚合物、980200 |
| Jiangsu Jeremiah Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $330.0K | 人造纤维无纺布70-150克、毡无纺布机械 |
| Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166.0K | 聚酯高强力纱、980200 |
| Zhuji Dengte Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.5K | 并捻线机、纺织络纱机 |
| Luan Qingsong Masterbatch Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.3K | 聚丙烯聚合物、其他合成橡胶 |
| Zhejiang Hailide New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 非泡沫塑料片、聚酯高强力纱 |
| KR Green Energy Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.5K | 传动轴及曲柄、750W以下交流电机 |
| Taesin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、织机零件附件 |
| Hangzhou Zibuyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150 | 其他塑料制品、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-22 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-03-02 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-01-20 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-20 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-27 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2025-12-16 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2025-11-18 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-18 | 聚酯高强力纱 | Fujian Billion Polymerization Fiber Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2025-10-27 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |