Phuc Phu Cuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Phú Cường
46
进口笔数
0
出口笔数
$660.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312240416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTDAR4B |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | CA-10.08 ("Officetel"), Tầng 10, Tháp T3 (Canary), Số 01 Đường số 104-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUC PHU CUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Officetel số: CA-12A.06, loại căn: 1C, Tầng 12, Tháp T3 (Canary), ký hiệu T3, Số 01, đường Trần Quý Kiên, khu phố 24, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842866808462 |
| 邮箱 | ppc@phucphucuong.com |
| 官网 | www.phucphucuong.com |
| 传真 | 02866808462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $525.3K |
| 印度 | 4 | $98.9K |
| 美国 | 2 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 25 | $224.4K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Asia Go Up Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $199.1K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| Shanghai Janteng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Suzhou Laishi Transfusion Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Beijing Strong Biotechnologies, Inc. | 中国 | 3 | $31.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Yantai Libbot Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 分析仪器、其他离心机 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53 | 诊断试剂、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $331 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $796 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ASIA GO UP PTE LTD | 中国 | $86 |