Chung Phong Ha Noi Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT CHUNG PHONG Hà NộI
1
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108895116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8A6U84 |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Văn Trai, Xã Văn Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CHUNG PHONG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CHUNG PHONG HA NOI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Trai, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84979244323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Xinjuneng Electrical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 数控金属折弯机、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 数控金属折弯机 | CHANGZHOU XINJUNENG ELECTRICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-04-15 | 其他升降机械 | CHANGZHOU XINJUNENG ELECTRICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-15 | 其他制冷设备 | CHANGZHOU XINJUNENG ELECTRICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-15 | 电弧焊机 | CHANGZHOU XINJUNENG ELECTRICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $8.0K |