Callme Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CALLME
28
进口笔数
0
出口笔数
$45.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314844893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM07WPN |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Số 116 Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CALLME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 đường số 5, Khu Đô Thị SaLa, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 02873067898 |
| 邮箱 | alo@callme.vn |
| 官网 | callme.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $36.8K |
| 韩国 | 4 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitz Micro Filter Corporation | 日本 | 14 | $23.4K | 水净化机械、其他手工工具 |
| CA ET LA Co., Ltd. | 日本 | 8 | $8.5K | 水净化机械、其他伞类 |
| WATERS | 纳米比亚 | 3 | $7.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | 2 | $5.0K | 水净化机械、阀门零件 |
| Ionfarms Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 水净化机械 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $584 |
| 2026-03-26 | 水净化机械 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 水净化机械 | CA ET LA CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 水净化机械 | CA ET LA CO.,LTD | 日本 | $71 |
| 2026-02-03 | 水净化机械 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $404 |
| 2026-02-03 | 水净化机械 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 水净化机械 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $577 |
| 2026-02-03 | 阀门零件 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $167 |
| 2026-02-03 | 水净化机械 | KITZ MICRO FILTER CORP | 日本 | $943 |
| 2026-01-08 | 水净化机械 | CA ET LA CO.,LTD | 日本 | $283 |