Trung Viet Central Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TW TRUNG VIệT
12
进口笔数
0
出口笔数
$383.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN5SNDE |
| 成立日期 | 2022-05-13 |
| 联系地址 | KCN Tân Quang, Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TW TRUNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Tân Quang, Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0833188988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $383.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $383.5K | 卧室木家具、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $863 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-28 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-28 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |