Phuc An Dental Technology Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NHA PHúC AN

39
进口笔数
0
出口笔数
$287.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315554033
企查查编码QVNAKT8J89
成立日期2019-03-08
联系地址104 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEKONG DENTAL TECHNOLOGY
企业英文名称MEKONG DENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话0908171719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
732690其他钢铁制品
902129牙科配件
691490其他陶瓷制品
902121牙科配件
960330化妆刷
340119非盥洗用皂
390690其他丙烯酸聚合物
491110商业广告材料
820540手动螺丝刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$125.4K
匈牙利5$57.1K
韩国14$55.2K
英国2$23.3K
波兰1$12.4K
德国3$6.4K
土耳其2$3.2K
中国3$3.1K
荷兰1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhein83 S.r.l.意大利6$107.3K牙科配件、其他牙科器械
Geomedi Co., Ltd.韩国14$55.2K牙科配件、其他牙科器械
Kerox Ltd.匈牙利3$41.2K其他陶瓷制品
Davis Schottlander & Davis Ltd.英国2$23.3K牙科配件、其他数学仪器
SISMA S.p.A.意大利1$14.8K其他焊接机、焊接机零件
Henry Schein Pte. Ltd.新加坡2$13.9K工业陶瓷制品、牙科配件
Kerox Kft.匈牙利1$9.6K阀门零件、其他塑料制品
Da Vinci Künstlerpinsel Fabrik Defet GmbH德国2$6.1K化妆刷、其他塑料制品
RAM Medical S.r.l.意大利2$3.3K其他牙科器械
Foshan Jerry Medical Apparatus Co., Ltd.中国2$1.9K其他牙科器械、减压阀

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他牙科器械FOSHAN JERRY MEDICAL APPARATUS CO LTD中国$800
2026-04-27牙科配件ERAYLAR AKRILIK SANAYI INSAAT TAAH. VE DIS TIC. A.S.土耳其$840
2026-04-27其他牙科器械FOSHAN JERRY MEDICAL APPARATUS CO LTD中国$800
2026-04-27牙科配件ERAYLAR AKRILIK SANAYI INSAAT TAAH. VE DIS TIC. A.S.土耳其$840
2026-04-15其他钢铁制品GEOMEDI韩国$120
2026-04-15其他钢铁制品GEOMEDI韩国$12
2026-04-15其他钢铁制品GEOMEDI韩国$12
2026-04-15其他钢铁制品GEOMEDI韩国$12
2026-04-15其他钢铁制品GEOMEDI韩国$40
2026-04-15其他钢铁制品GEOMEDI韩国$40

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuc An Dental Technology Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →