Tonkin Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tôn Kin Hà Nội
9
进口笔数
0
出口笔数
$126.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101690857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAP0Y44 |
| 成立日期 | 2005-06-22 |
| 联系地址 | Số 1 hẻm 197/318/3/47 Đường Thạch Bàn Tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN KIN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TONKIN HANOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 hẻm 197/318/3/47 Đường Thạch Bàn Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +842466713434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $126.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMBURE Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $72.8K | 非农用喷雾器具、便携喷雾器 |
| Seshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.4K | 喷砂机、非便携喷雾器 |
| Camstech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.5K | 喷砂机 |
| Seshin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.4K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 喷砂机 | SESHIN INDUSTRIAL CO | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | SESHIN INDUSTRIAL CO | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | SESHIN INDUSTRIAL CO | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | SESHIN INDUSTRIAL CO | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | SESHIN INDUSTRIAL CO | 韩国 | $800 |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | SESHIN INDUSTRIAL CO | 韩国 | $800 |
| 2025-07-14 | 喷砂机 | SMBURE CO., LTD. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-03-11 | 喷砂机 | SMBURE CO., LTD. | 韩国 | $21.6K |
| 2025-03-11 | 喷砂机 | SMBURE CO. LTD. | 韩国 | $0 |
| 2024-10-22 | 喷砂机 | SMBURE CO. LTD. | 韩国 | $0 |