Tan Thanh Hung Business & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH TâN THàNH HưNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$507.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800792608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMHCT57 |
| 成立日期 | 2004-03-25 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Thị trấn Nưa, Huyện Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TÂN THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN THANH HUNG BUSINESS AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố 5, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +842378814222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $507.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adhyashakti Minechem | 印度 | 15 | $289.7K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $218.0K | 粘土及膨润土、块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-03 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.2K |
| 2026-04-03 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.2K |
| 2026-03-31 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.0K |
| 2026-03-30 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $11.5K |
| 2026-03-30 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.2K |
| 2026-03-23 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $23.0K |