Huu Hao Tea Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Chè Hữu Hảo

0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$5.58M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $262.0K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $316.4K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号5200191343
企查查编码QVNE6CRRAT
成立日期2001-10-31
联系地址Thôn Đồng Bằng, Xã Lương Thịnh, Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN CHÈ HỮU HẢO
企业英文名称HUU HAO TEA PROCESSING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Bằng, Xã Lương Thịnh, Lào Cai
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842163863289
邮箱Huuhaoyb@vnn.vn
传真0293863288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本211亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾219$5.36M
印度尼西亚5$167.4K
越南1$35.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Empire Eagle Food Co., Ltd.越南45$1.54M3公斤以上红茶、其他食品制剂
TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD中国台湾53$1.08M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Tea Door Co., Ltd.越南24$599.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
FRAGRANT WORLD TEA CO., LTD中国台湾20$490.0K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
SUNG MENG TEA CO LTD中国台湾16$444.8K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
PEI CHEN CORP ORATION中国台湾13$303.9K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Ying Feng Tea Co., Ltd.越南16$299.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
NEW HUAN HSIANG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾13$230.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
TROJAN FOOD STUFF CO LTD中国台湾8$145.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Jin Da Tea Co., Ltd.越南4$129.8K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-293公斤以上红茶SUNG MENG TEA CO LTD中国台湾$18.4K
2026-04-293公斤以上红茶FRAGRANT WORLD TEA CO., LTD中国台湾$22.5K
2026-04-233公斤以上红茶TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$8.2K
2026-04-233公斤以上红茶TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$7.0K
2026-04-163公斤以上绿茶TEA DOOR CO LTD中国台湾$5.7K
2026-04-163公斤以上绿茶TEA DOOR CO LTD中国台湾$2.9K
2026-04-163公斤以上红茶TEA DOOR CO LTD中国台湾$11.2K
2026-04-103公斤以上红茶EMPIRE EAGLE FOOD CO LTD中国台湾$35.9K
2026-04-033公斤以上红茶TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$18.3K
2026-03-273公斤以上绿茶TONG SHII INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$4.0K

相关企业 · 同类产品

Huu Hao Tea Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →