Bao Khang Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI BảO KHANG
208
进口笔数
0
出口笔数
$8.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y8Y4DK |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Nhà F10, Khu đô thị Toàn Phát, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lá Sen, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974852802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $8.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Guanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.94M | 其他割草机、非电动链锯 |
| Zhejiang Gardentec Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.37M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Hunan Dongfanghong Electromechanical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 34 | $988.9K | 饲料制备机、单相交流电机 |
| Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $674.9K | 非旋转式割草机、其他割草机 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $567.7K | 播种种植机、其他农用机械 |
| TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 6 | $343.4K | 饲料制备机、单相交流电机 |
| Jingyan County Huada Machinery Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 8 | $333.2K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Hunan Goodfortune Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $285.4K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Chongqing Berserker Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $274.0K | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.9K | 钢铁门窗、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 工程机械 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 滑轮飞轮 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-07-28 | 工程机械 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-28 | 其他收割机械 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-28 | 金属切割锯 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-07-28 | 喷枪 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-28 | 其他收割机械 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-07-28 | 测量水准仪 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $8.5K |