Bao Khang Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI BảO KHANG
193
进口笔数
0
出口笔数
$7.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y8Y4DK |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Nhà F10, Khu đô thị Toàn Phát, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà F10, Khu đô thị Toàn Phát, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974852802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843359 | 其他收割机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $7.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Guanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.49M | 其他割草机、塑料管及配件 |
| Zhejiang Gardentec Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.24M | 其他割草机、带马达手动工具 |
| Hunan Dongfanghong Electromechanical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 30 | $800.2K | 饲料制备机、单相交流电机 |
| Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $625.2K | 非旋转式割草机、其他割草机 |
| Linyi Fengrui Plant Protection Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $545.4K | 播种种植机、其他农用机械 |
| Jingyan County Huada Machinery Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 8 | $333.2K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Hunan Goodfortune Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $285.4K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Wuyi Jierui Garden Machinery Co., Ltd. | 美国 | 5 | $281.1K | 其他割草机、塑料管及配件 |
| Chongqing Berserker Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $274.0K | 非圆盘耙及中耕机、旋转活塞发动机 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $260.9K | 钢铁门窗、链锯零件 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非圆盘耙及中耕机 | HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-21 | 非圆盘耙及中耕机 | HUNAN TOPGEAR MACHINERY TECH CO., LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | YONGKANG GUANHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他割草机 | YONGKANG GUANHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-20 | 其他割草机 | YONGKANG GUANHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-20 | 其他割草机 | YONGKANG GUANHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-20 | 其他收割机械 | HUNAN DONGFANGHONG ELECTROMECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 单相交流电机 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | YONGKANG GUANHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 岩石钻具 | YONGKANG GUANHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |