LUCKY 999 SERVICE PRODUCTION LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - DịCH Vụ LUCKY 999
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$107.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHQ9RWC |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | Thửa số 330, xóm Song Hùng, Xã Vĩnh Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - DỊCH VỤ LUCKY 999 |
| 企业英文名称 | LUCKY 999 SERVICE - PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 5 | $107.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUELAT ALSUMMAR TRD CO | 沙特阿拉伯 | 3 | $66.7K | 其他木炭 |
| SHUELAT ALSUMMAR TRD | 沙特阿拉伯 | 1 | $20.9K | 其他木炭 |
| AL MINA TRADING EST TRADING CO | 沙特阿拉伯 | 1 | $19.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 其他木炭 | SHUELAT ALSUMMAR TRD | 沙特阿拉伯 | $20.9K |
| 2024-01-24 | 其他木炭 | AL MINA TRADING EST TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $19.9K |
| 2023-12-15 | 其他木炭 | SHUELAT ALSUMMAR TRD CO | 沙特阿拉伯 | $18.1K |
| 2023-11-30 | 其他木炭 | SHUELAT ALSUMMAR TRD CO | 沙特阿拉伯 | $36.4K |
| 2023-11-30 | 其他木炭 | SHUELAT ALSUMMAR TRD CO | 沙特阿拉伯 | $12.2K |