8386 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 8386
206
进口笔数
1
出口笔数
$528.2K
进口金额
$21.7K
出口金额
2024-01-06
最近进口
2023-04-27
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300812611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUY7CJS |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Lô LG1A, Khu thương mại Công nghiệp Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 8386 |
| 企业英文名称 | 8386 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LG1A, Khu thương mại Công nghiệp Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84968838786 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $528.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $82.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $49.3K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $44.2K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 16 | $37.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $35.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Jueping Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 15 | $23.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.2K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $15.4K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp. | 中国 | 9 | $10.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Zhongguo Fruit Import & Export Co., Ltd. | 1 | $21.7K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-06 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-03 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-24 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-19 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-19 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-19 | 其他芸苔属蔬菜 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-16 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-16 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-13 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 其他鲜果 | SHANXI ZHONGGUO FRUIT IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $21.7K |