8386 Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU 8386

206
进口笔数
1
出口笔数
$528.2K
进口金额
$21.7K
出口金额
2024-01-06
最近进口
2023-04-27
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.5K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300812611
企查查编码QVNBUY7CJS
成立日期2023-02-21
联系地址Lô LG1A, Khu thương mại Công nghiệp Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU 8386
企业英文名称8386 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LG1A, Khu thương mại Công nghiệp Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84968838786
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
081090其他鲜果
070200鲜番茄
080940鲜李及黑刺李
070190鲜马铃薯
070320鲜大蒜
070993南瓜葫芦类
080610鲜葡萄
080830鲜梨
080930鲜桃

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$528.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国42$82.8K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国20$49.3K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国15$44.2K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd.中国16$37.6K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国13$35.7K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd.中国7$34.8K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Yunnan Jueping Agriculture Co., Ltd.中国15$23.8K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国8$20.2K其他鲜切花、鲜切康乃馨
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国8$15.4K鲜番茄、番石榴芒果山竹
Honghe Jingjia Import & Export Trade Corp.中国9$10.1K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanxi Zhongguo Fruit Import & Export Co., Ltd.1$21.7K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-06其他芸苔属蔬菜DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国$3.5K
2024-01-03其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.8K
2023-12-31其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.8K
2023-12-24其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.8K
2023-12-19其他芸苔属蔬菜BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.0K
2023-12-19其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.5K
2023-12-19其他芸苔属蔬菜BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$1.6K
2023-12-16其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.4K
2023-12-16其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.8K
2023-12-13其他芸苔属蔬菜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-27其他鲜果SHANXI ZHONGGUO FRUIT IMPORT & EXPORT CO LTD$21.7K

相关企业 · 同类产品

8386 Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →