ANH DUONG TRADING XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI áNH DươNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$346.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110089755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD7D2TS |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Thương mại 06, Tầng 1, Tòa CT6, Khu Đô Thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG TRADING XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK11-16 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84967632765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $327.2K |
| 朝鲜 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELKOB CO LTD | 越南 | 17 | $346.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-30 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2026-03-30 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-30 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2026-01-13 | 盥洗皂制品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $21.6K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | WELKOB CO LTD | 韩国 | $12.8K |