Consultancy & Investment Construction of Transport Project Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非自推进采矿机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG CôNG TRìNH GIA LộC
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102094871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR45P1D |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | Số 29 ngách 321/28 Đường Phúc Lợi, Tổ 11, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA LỘC |
| 企业英文名称 | GIA LOC WORK CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 ngách 321/28 Đường Phúc Lợi, Tổ 11, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983080806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843039 | 非自推进采矿机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842920 | 平地机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $633.0K |
| 中国 | 12 | $342.6K |
| 德国 | 7 | $244.6K |
| 瑞典 | 2 | $54.5K |
| 丹麦 | 1 | $19.2K |
| 荷兰 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | 18 | $559.3K | 自行式压路机、工程机械 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 10 | $316.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Taiki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $102.4K | 自推进挖土机、工程机械 |
| Shima | 日本 | 2 | $58.3K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Demolex Andalucia S.L. | 西班牙 | 1 | $49.0K | 非自推进采矿机械 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Ritchie Bros Auctioneers France S.A.S. | 法国 | 2 | $42.3K | 360度挖掘机、工程机械 |
| Kevin Richardson Plantmaster (UK) | 英国 | 1 | $19.2K | 5-20吨柴油货车、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 前端装载机 | Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2025-07-10 | 前端装载机 | Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-14 | 自行式压路机 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-04-14 | 钢铁链条零件 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-26 | 前端装载机 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 日本 | $65.0K |
| 2025-01-10 | 自行式压路机 | Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2025-01-10 | 前端装载机 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 日本 | $40.6K |
| 2024-12-31 | 自行式压路机 | SINO SOURCING & SUPPLY LTD | 中国 | $28.3K |
| 2024-12-21 | 前端装载机 | Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2024-12-09 | 前端装载机 | Sino Sourcing & Supply Ltd. | 中国 | $7.1K |