TNT Electrical Refrigeration Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Lạnh Tnt
116
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313489759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0H1FX1 |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | 63F ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH TNT |
| 企业英文名称 | TNT ELECTRICAL REFRIGERATION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63F ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84933357111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $3.11M |
| 韩国 | 17 | $321.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Meluck Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.79M | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Donghwa Win Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $313.6K | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 14 | $100.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Qihua Management Consulting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.8K | 制冷设备零件、便携喷雾器 |
| Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 其他制冷设备、其他金属锁 |
| Cryogenic (Jiangsu) Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 其他制冷设备、单相交流电机 |
| Ningbo Iceage Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 铜合金管件、制冷压缩机 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.5K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Jiangsu Zhexue Cold Chain Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Shanghai EMTH Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $746 |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |