TNT Electrical Refrigeration Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Lạnh Tnt

116
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $193.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $123.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313489759
企查查编码QVNQ0H1FX1
成立日期2015-10-14
联系地址63F ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH TNT
企业英文名称TNT ELECTRICAL REFRIGERATION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63F ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84933357111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841430制冷压缩机
841869其他制冷设备
850151750W以下交流电机
73101050-300升容器
841459其他风扇
820890其他机器刀具
841950工业热交换器
848180阀门龙头
853120LED/LCD指示面板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$3.11M
韩国17$321.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Meluck Import & Export Trade Co., Ltd.中国68$2.79M制冷设备零件、制冷压缩机
Donghwa Win Co., Ltd.韩国16$313.6K制冷压缩机、制冷设备零件
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦14$100.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Qihua Management Consulting Co., Ltd.中国8$60.8K制冷设备零件、便携喷雾器
Shenzhen Dejieli Cryogenic Technology Co., Ltd.中国2$42.2K其他制冷设备、其他金属锁
Cryogenic (Jiangsu) Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$34.2K其他制冷设备、单相交流电机
Ningbo Iceage Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$28.6K铜合金管件、制冷压缩机
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国2$23.5K染色化纤长丝布、其他鞋靴
Jiangsu Zhexue Cold Chain Equipment Co., Ltd.中国1$20.8K其他制冷设备、制冷压缩机
Shanghai EMTH Import & Export Co., Ltd.中国1$12.5K制冷设备零件、其他制冷设备

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-28制冷压缩机ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$12.8K
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$172
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$746
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$726
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$952
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$752
2026-04-28制冷设备零件ANHUI MELUCK IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

TNT Electrical Refrigeration Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →