P2P Technology Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ P2P
6
进口笔数
6
出口笔数
$23.6K
进口金额
$33.1K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2023-10-18
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316616437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U56DRV |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | C10 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ P2P |
| 企业英文名称 | P2P TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $12.6K |
| 爱尔兰 | 2 | $5.8K |
| 冰岛 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $22.0K |
| 美国 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Sea & Land Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.1K | 其他润滑剂、钻探机械零件 |
| WWT International Drilling Tool Services LLC | 美国 | 1 | $5.7K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| WWT Ireland Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $4.8K | 钻探机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premier Sea & Land Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $22.0K | 其他铝制品、塑料包装箱 |
| WWT International Drilling Tool Services | 美国 | 1 | $11.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他手工工具 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 美国 | $431 |
| 2025-11-06 | 其他铝制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 爱尔兰 | $993 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 美国 | $220 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | WWT INTERNATIONAL DRILLING TOOL SERVICES LLC | 美国 | $5.6K |
| 2023-08-30 | 塑料包装箱 | WWT INTERNATIONAL DRILLING TOOL SERVICES LLC | 美国 | $100 |
| 2023-08-30 | 其他铝制品 | WWT IRELAND LTD | 爱尔兰 | $4.8K |
| 2023-06-30 | 塑料包装箱 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 美国 | $50 |
| 2023-06-30 | 其他铝制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 冰岛 | $3.3K |
| 2023-06-30 | 其他钢铁制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 美国 | $3.9K |
| 2023-05-17 | 塑料包装箱 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 美国 | $50 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2023-10-18 | 塑料包装箱 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2023-10-17 | 其他铝制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2023-07-31 | 塑料包装箱 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2023-07-31 | 其他铝制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2023-05-31 | 其他钢铁制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2023-05-31 | 其他铝制品 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-05-31 | 塑料包装箱 | PREMIER SEA & LAND PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2023-02-07 | DRILL PIPE PROTECTOR SLEEVE NSTALLATION FRONT PINS INSTALLATION TOOLBOX PROTECTOR SLEEVE NSTALLATION FRONT PINS COLLARS | WWT INTERNATIONAL DRILLING TOOL | 美国 | $0 |