Duy Thanh Development Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN DUY THàNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$217.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313942055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17CU6GA |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | 181/31/17C3 Bình Thới, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN DUY THÀNH |
| 企业英文名称 | DUY THANH DEVELOPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/31/17C3 Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862642816 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291413 | 甲基异丁基酮 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $173.0K |
| 韩国 | 2 | $44.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $129.4K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
| Daigin Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.8K | 丙醇和异丙醇、乙酸正丁酯 |
| CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $43.7K | 油漆溶剂、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 其他催化剂制剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $228 |
| 2024-06-13 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $20.2K |
| 2024-06-13 | 油漆溶剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $715 |
| 2024-06-13 | 其他催化剂制剂 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $856 |
| 2024-06-13 | 聚合物基油漆 | CHEMSTAR SOLVENT CO., LTD. | 中国台湾 | $5.7K |
| 2024-05-02 | 其他聚醚 | DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-04-29 | 聚合物基油漆 | DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2024-04-29 | 油漆溶剂 | DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2024-04-29 | 其他化学制剂 | DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-04-23 | 丙醇和异丙醇 | DAIGIN CHEMICAL CO.,LTD | 韩国 | $23.5K |