Holy Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOLY FOOD

77
进口笔数
7
出口笔数
$990.0K
进口金额
$26.9K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-08-26
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.5K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12 · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.5K · 5 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-09进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315408522
企查查编码QVNWKV1W95
成立日期2018-11-26
联系地址43K1A Bình Đông, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOLY FOOD
企业英文名称HOLY FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址43K1A Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84902901060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190531甜饼干
190590其他食品制剂
190540烤面包制品
210390混合调味料
170490糖果
040900天然蜂蜜
220299其他非酒精饮料
180690其他含可可食品
210112咖啡基制品

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚21$320.4K
英国17$217.3K
西班牙20$172.2K
比利时22$99.8K
意大利16$59.5K
德国12$46.4K
爱尔兰10$38.7K
波兰7$23.5K
荷兰7$7.6K
法国2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$23.4K
越南1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RVX GROUP PTY LTD澳大利亚13$166.6K其他食品制剂、婴幼儿食品
Pure Origins Pty Ltd澳大利亚8$153.9K天然蜂蜜、其他食品制剂
Joaquin Ayora S.A.U.西班牙13$152.4K烤面包制品、其他食品制剂
Duniya Ltd.英国11$135.8K糖果、咖啡基制品
Dabex Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia比利时10$56.9K甜饼干、其他食品制剂
Famobra GmbH德国8$56.1K调味甜水、其他含可可食品
Joaquin Ayora S.A.U.比利时9$26.5K烤面包制品、混合调味料
Dabex Spółka Z Ograniczoną Odpowiedzialnością意大利5$13.7K华夫饼威化饼、调味甜水
Joaquin Ayora S.A.U.爱尔兰5$11.9K其他食品制剂、马铃薯淀粉
Joaquin Ayora S.A.U.荷兰6$7.1K其他食品制剂、甜饼干

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr. Darin柬埔寨6$23.4K其他非酒精饮料
Mr. Darin越南1$3.5K其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28甜饼干BLOG S.R.L. A SOCIO UNICO比利时$3.1K
2026-07-28调味甜水Blog S.R.L. a Socio Unico意大利$856
2026-07-28调味甜水Blog S.R.L. a Socio Unico意大利$856
2026-07-28调味甜水Blog S.R.L. a Socio Unico意大利$856
2026-07-28调味甜水Blog S.R.L. a Socio Unico意大利$1.0K
2026-07-06烤面包制品Joaquin Ayora S.A.U.西班牙$2.5K
2026-07-06混合调味料Joaquin Ayora S.A.U.西班牙$330
2026-07-06其他食品制剂Joaquin Ayora S.A.U.西班牙$479
2026-07-06醋制蔬菜Joaquin Ayora S.A.U.比利时$349
2026-07-06其他食品制剂Joaquin Ayora S.A.U.爱尔兰$2.6K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26其他非酒精饮料Mr. Darin越南$3.5K
2024-06-13其他非酒精饮料Mr. Darin柬埔寨$4.7K
2024-03-29其他非酒精饮料Mr. Darin柬埔寨$2.3K
2024-02-22其他非酒精饮料Mr. Darin柬埔寨$3.8K
2023-12-12其他非酒精饮料Mr. Darin柬埔寨$3.9K
2023-10-17其他非酒精饮料Mr. Darin柬埔寨$4.4K
2023-10-16其他非酒精饮料Mr. Darin柬埔寨$4.4K

相关企业 · 同类产品

Holy Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →