Alphington Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Alphington
53
进口笔数
29
出口笔数
$216.0K
进口金额
$376.8K
出口金额
2024-12-30
最近进口
2025-04-14
最近出口
28
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401611574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCHE6EX |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Đường số 6B, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ALPHINGTON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6B, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84985761985 |
| 邮箱 | ctyalphington@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $81.8K |
| 马来西亚 | 5 | $50.0K |
| 澳大利亚 | 14 | $44.3K |
| 德国 | 4 | $21.2K |
| 越南 | 2 | $10.4K |
| 美国 | 3 | $4.3K |
| 中国台湾 | 6 | $3.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $405 |
| 瑞典 | 1 | $124 |
| 日本 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 18 | $307.9K |
| 马来西亚 | 11 | $62.7K |
| 越南 | 6 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mediklean Pty Ltd | 马来西亚 | 6 | $72.8K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Global EMS HK Ltd. | 中国 | 2 | $58.0K | 电器装置零件、印刷电路 |
| Aegis Pty Ltd | 越南 | 4 | $36.7K | 其他钎焊机、其他车辆 |
| Hopf Vertriebsgesellschaft mbH | 德国 | 2 | $4.3K | 可互换扳手套筒、其他电路开关装置 |
| Aegis Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $4.1K | 自粘塑料卷、LED发光二极管 |
| Ilshin Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.3K | 电气信号装置、车辆音响信号器 |
| Mediklean Pty Ltd | 中国 | 3 | $2.6K | 其他风扇、阀门龙头 |
| LIENTRON ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Ruitian Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| PSC Motor Fan Inc. | 中国 | 3 | $317 | 其他风扇、8471机器零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aegis Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $212.1K | 其他钎焊机、其他车辆 |
| Mediklean Pty Ltd | 马来西亚 | 10 | $62.7K | 静止变流器、塑料管件 |
| Mediklean Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $49.0K | 其他功能机器、贱金属配件 |
| Lionel Connell | 澳大利亚 | 2 | $17.3K | 木材锯床、非办公金属家具 |
| Podion Global | 澳大利亚 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Intacept Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.5K | 橡塑模具 |
| International Mfg Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.9K | 非数控铣床 |
| Lionel Connell | 越南 | 1 | $3.0K | 瓷餐具、其他饮用杯 |
| Mediklean Pty Ltd | 越南 | 4 | $3.0K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| Podion Global | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $100 |
| 2024-12-30 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 越南 | $65 |
| 2024-12-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 中国 | $24 |
| 2024-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 中国 | $224 |
| 2024-12-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 中国 | $83 |
| 2024-12-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 中国 | $10 |
| 2024-12-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP ALPHINGTON | 中国 | $0 |
| 2024-07-17 | 自粘塑料卷 | AEGIS PTY LTD | 中国 | $448 |
| 2024-06-07 | 绝缘电线 | RUITIAN CABLE CO LTD | 中国 | $755 |
| 2024-06-07 | 绝缘电线 | RUITIAN CABLE CO LTD | 中国 | $719 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | FARABI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-14 | 其他螺纹紧固件 | FARABI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $16 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $28 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $115 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $76 |
| 2025-03-26 | 塑料管件 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $110 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $317 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $3 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | MEDIKLEAN PTY LTD | 马来西亚 | $23 |