SAI GON INVESTMENTS DEBT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG DịCH Vụ PHướC THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314086632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUSAE20 |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | 158/9A Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ PHƯỚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUOC THINH SERVICE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 101 Đường số 8, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84937898683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 2 | $2.7K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 2 | $1.8K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2026-03-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-02-26 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2025-07-21 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $913 |
| 2025-07-18 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $913 |