Lotte World Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTE WORLD VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109149008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNB4N9T |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Hầm B1-B2, toà Trung tâm thương mại Lotte Mall Hà Nội, số 272 đường Võ Chí Công, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE WORLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTE WORLD VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hầm B1-B2, toà TTTM Lotte Mall Hà Nội, 272 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02433627799 |
| 邮箱 | lotteworldvietnam@lotteworld.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,479.204亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030193 | 活鲤鱼 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 010612 | 海洋哺乳动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $623.0K |
| 美国 | 3 | $447.8K |
| 韩国 | 4 | $334.0K |
| 德国 | 1 | $270.0K |
| 新西兰 | 1 | $267.7K |
| 泰国 | 2 | $224.3K |
| 南非 | 1 | $87.4K |
| 英国 | 2 | $55.1K |
| 马来西亚 | 1 | $18.5K |
| 荷兰 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICM Asia Ltd. | 中国 | 12 | $489.2K | 夹层安全玻璃、其他气泵 |
| Animalworld | 韩国 | 1 | $331.8K | 其他活鸟 |
| Animal World | 德国 | 1 | $270.0K | 海洋哺乳动物 |
| ICM Asia Ltd. | 新西兰 | 1 | $267.7K | 6mm以上松木 |
| ICM Asia Ltd. | 美国 | 1 | $253.4K | 水净化机械 |
| ICM Asia Ltd. | 泰国 | 2 | $224.3K | 塑料装饰品 |
| Comeyong International Korea | 韩国 | 2 | $198.8K | 观赏海水鱼、塑料人造花 |
| ICM Asia Ltd. | 英国 | 2 | $55.1K | 水净化机械、LED照明装置 |
| PT Jennagala Bentala Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $2.4K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| Soojin Seong | 韩国 | 2 | $820 | 其他塑料制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 紫外线红外线灯 | VGE B V | 荷兰 | $10.4K |
| 2025-12-17 | 灯具零件 | VGE B.V. | 荷兰 | $617 |
| 2025-12-17 | 紫外线红外线灯 | VGE B V | 荷兰 | $3.4K |
| 2025-09-15 | 观赏海水鱼 | Comeyong International Korea | 美国 | $192.9K |
| 2025-08-20 | 其他活鸟 | ANIMALWORLD | 韩国 | $331.8K |
| 2024-09-20 | 其他塑料制品 | SOOJIN SEONG | 韩国 | $447 |
| 2024-09-13 | 贱金属配件 | SOOJIN SEONG | 韩国 | $373 |
| 2024-09-11 | 家具配件 | PROJECT TEAM PEARL | 韩国 | $1.4K |
| 2024-07-25 | 塑料人造花 | Comeyong International Korea | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-25 | 塑料人造花 | Comeyong International Korea | 中国 | $1.3K |