Suzukou Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUZUKOU VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$265.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $81.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108028184
企查查编码QVNGXMT67V
成立日期2017-10-19
联系地址Số 1, Ngõ 43, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUZUKOU VIỆT NAM
企业英文名称SUZUKOU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, Ngõ 43, Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
950632高尔夫球
950631高尔夫球杆
392690其他塑料制品
420329皮革手套
761699其他铝制品
847989其他功能机器
901780其他数学仪器
401699其他硫化橡胶制品
731029钢铁容器<50升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本21$158.4K
越南7$56.1K
中国7$28.4K
泰国4$14.4K
中国台湾4$7.1K
美国2$1.2K
韩国1$464

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
British International Trading Co., Ltd.英国3$55.5K其他高尔夫设备
Mitsubishi Chemical America, Inc.美国2$50.3KPET塑料片材、其他户外娱乐设备
Hisai Sports Co., Ltd.日本5$46.3K高尔夫球杆、高尔夫球
Freiheit Co., Ltd.日本4$40.2K其他高尔夫设备
Hisai Sports日本3$19.2K高尔夫球、高尔夫球杆
Syncagraphite Inc日本1$14.9K其他高尔夫设备
Iomic (Asia) Co., Ltd.泰国4$14.4K其他高尔夫设备
Iomic Inc.日本5$10.9K其他高尔夫设备
Nippon Golf Tech日本2$7.6K皮革手套、高尔夫球
TECHNORAMA CO LTD中国台湾2$5.3K其他高尔夫设备、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$200
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$246
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$123
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.越南$136
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$200
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$123
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$246
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.越南$136
2026-04-19其他高尔夫设备Freiheit Co., Ltd.日本$147

相关企业 · 同类产品

Suzukou Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →