Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 矿物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt - Dệt May Nam Định
4
进口笔数
0
出口笔数
$188.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600879311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKU2C1H |
| 成立日期 | 2011-12-26 |
| 联系地址 | 51 Trần Phú, Phường Trần Đăng Ninh, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT - DỆT MAY NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | WEAVING JOINT STOCK COMPANY-NAM DINH TEXTILE GAMENT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62 Trần Phú, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842283844019 |
| 邮箱 | Vinatexnd.WV@Vnn.Vn |
| 传真 | 02283844019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681513 | 矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $180.0K |
| 中国 | 2 | $8.7K |
| 意大利 | 1 | $169 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $180.0K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| CFTM International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $169 | 其他纸制品、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 高强度尼龙纱 | TEXON ITALIA S R L | 意大利 | $24 |
| 2025-09-16 | 变形聚酯单丝纱 | TEXON ITALIA SRL | 意大利 | $145 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-06-23 | 机器零件(非成圈) | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-06-23 | 其他测量仪器 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-23 | 机器零件(非成圈) | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁制品 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-06-23 | 机器零件(非成圈) | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-06-23 | 矿物制品 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $28 |