Caro Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK CARO VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108875511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2YSQ5P |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Số 77 Liền kề 5B Làng Việt Kiều Châu Âu,Khu Đô Thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK CARO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77 Liền kề 5B Làng Việt Kiều Châu Âu,Khu Đô Thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0989101102 |
| 邮箱 | xnkcaro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIUGONG MACHINERY HONGKONG CO. LTD | 中国香港 | 4 | $328.1K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Alltruth Ltd. | 中国 | 6 | $217.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Maoxiang Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.6K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Ningbo Staxx Material Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.5K | 非自走式叉车、电动叉车 |
| Weifang Aorunde New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.1K | 非轻质石油 |
| Longyan Longfangteng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.4K | 机械零件、360度挖掘机 |
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Xuzhou Armou Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.4K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Yantai Tolonfer Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.8K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 柴油机零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 工业充气轮胎 | Alltruth Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-22 | 工业充气轮胎 | Alltruth Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-22 | 工业充气轮胎 | Alltruth Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-22 | 工业充气轮胎 | Alltruth Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 工业充气轮胎 | Alltruth Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-09 | 柴油机零件 | Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-06-09 | 柴油机零件 | Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-06-09 | 齿轮及变速器 | Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-09 | 液压气压阀门 | Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2026-06-09 | 柴油机零件 | Guangxi Nanning Yunli Hengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |