TKTI Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TKT

7
进口笔数
204
出口笔数
$604.8K
进口金额
$2.03M
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-10-17
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $641.8K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.1K · 2 笔出口 $641.8K · 73 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.1K · 2 笔出口 $641.8K · 73 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 12 笔

工商档案

企业注册号0317748482
企查查编码QVN37SVEAU
成立日期2023-03-23
联系地址15A Nguyễn Trung Trục, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TKT
企业英文名称TKT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15A Nguyễn Trung Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话09034423033
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071450芋头根茎

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$604.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南165$1.66M
中国22$243.3K
中国台湾17$128.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hetong Trade Co., Ltd.中国7$604.8K芋头根茎

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.越南69$926.4K其他鲜果、鲜榴莲
Point Trading Co., Ltd.越南75$572.9K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.中国22$243.3K鲜榴莲、其他鲜果
Fengyuchen International Co., Ltd.越南21$157.9K其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱
POINT TRADING CO LTD中国台湾9$68.3K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Fengyuchen International Ltd.越南5$37.5K鲜洋葱青葱
Xing Rui Jing Co., Ltd.越南2$15.7K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Ju Chang Vegetable Co., Ltd.越南1$7.6K其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-22芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$86.9K
2023-09-14芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$4.7K
2023-09-14芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$78.4K
2023-08-02芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$86.9K
2023-07-04芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$86.9K
2023-06-29芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$86.9K
2023-05-30芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$86.9K
2023-04-27芋头根茎XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD.中国$86.9K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-17其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$700
2023-10-17其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$6.2K
2023-10-17其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$2.9K
2023-10-17其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$1.1K
2023-10-12其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$2.8K
2023-10-12其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$700
2023-10-12其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$9.0K
2023-10-12其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$2.4K
2023-10-12其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$7.0K
2023-10-12其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD越南$7.4K

相关企业 · 同类产品

TKTI Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →