TKTI Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TKT
7
进口笔数
204
出口笔数
$604.8K
进口金额
$2.03M
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-10-17
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317748482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37SVEAU |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | 15A Nguyễn Trung Trục, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TKT |
| 企业英文名称 | TKT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Trung Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 09034423033 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071450 | 芋头根茎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $604.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $1.66M |
| 中国 | 22 | $243.3K |
| 中国台湾 | 17 | $128.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hetong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $604.8K | 芋头根茎 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 69 | $926.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Point Trading Co., Ltd. | 越南 | 75 | $572.9K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $243.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Fengyuchen International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $157.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| POINT TRADING CO LTD | 中国台湾 | 9 | $68.3K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Fengyuchen International Ltd. | 越南 | 5 | $37.5K | 鲜洋葱青葱 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Ju Chang Vegetable Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-09-14 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2023-09-14 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $78.4K |
| 2023-08-02 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-07-04 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-06-29 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-05-30 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
| 2023-04-27 | 芋头根茎 | XIAMEN HETONG TRADE CO., LTD. | 中国 | $86.9K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $700 |
| 2023-10-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-10-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-10-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $700 |
| 2023-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-10-12 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 越南 | $7.4K |