Gia Lam Mechanical Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí - Xây Dựng Gia Lâm
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101654023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK23Y1HP |
| 成立日期 | 2005-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 86, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA LÂM |
| 企业英文名称 | GIA LAM MECHANICAL - CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 86, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842438722941 |
| 传真 | 0438724907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Junchen Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 钢铁铰接链、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 滚子链 | ZHEJIANG JUNCHEN CHAIN CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-31 | 滚子链 | ZHEJIANG JUNCHEN CHAIN CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2024-01-31 | 滚子链 | ZHEJIANG JUNCHEN CHAIN CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-01-31 | 滚子链 | ZHEJIANG JUNCHEN CHAIN CO LTD | 中国 | $800 |