Trinh Nam Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRìNH NAM TIếN
24
进口笔数
0
出口笔数
$356.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109580461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK9YC3Y |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 63 Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRÌNH NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | TRINH NAM TIEN MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 63 Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84973375114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $284.0K |
| 印度 | 5 | $36.6K |
| 意大利 | 1 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegang Iron & Steel (Shandong) Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.4K | 不锈钢焊管、无缝钢管 |
| Lianggu Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Maxtic Environmental Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $36.6K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Athena Engineering S.r.l. | 意大利 | 1 | $36.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Zhenchao Petrochemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Yongjia Zhenxuan Machinery Equipment Co., Ltd. | 1 | $1.8K | 安全阀 | |
| Dongguan Ruijing Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Guangzhou Lepu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 机械密封件、其他矿物制品 |
| Cangzhou Datang Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他功能机器、无缝钢管 |
| Jiangsu Jiuyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 止回阀 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $867 |
| 2026-03-31 | 止回阀 | LIANGGU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $362 |