VNDAC Electromechanical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VNDAC
6
进口笔数
0
出口笔数
$32.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002137326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7QFMRM |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN VNDAC |
| 企业英文名称 | VNDAC ELECTROMECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84962655295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $32.3K |
| 英国 | 1 | $474 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 安全阀 |
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| Zhengzhou Jinyuan Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他锻钢制品、合金钢线材 |
| Zhejiang Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 阀门龙头、橡塑模具 |
| Moflash Signalling Ltd. | 英国 | 1 | $474 | 电气信号装置、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他离心泵 | CHONGQING PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-07-02 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU JINYUAN WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-01-15 | 电气信号装置 | MOFLASH SIGNALLING LTD | 英国 | $474 |
| 2023-12-22 | 安全阀 | LEO VALVE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 安全阀 | LEO VALVE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-22 | 安全阀 | LEO VALVE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | CHONGQING PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2023-03-30 | 滚珠轴承 | CHONGQING PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2023-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | CHONGQING PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2023-03-30 | 其他钢铁制品 | CHONGQING PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $822 |