Hung Hoa Huong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG HòA XươNG

0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$4.75M
出口金额
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702855178
企查查编码QVNNGFCEM5
成立日期2020-02-27
联系地址RB 27.10 Khối A2, Ô 01, lô SH1 – Khu phức hợp Charm Plaza 1 (Trung tâm thương mại và Shophouse Vincom Dĩ An), Số 115, đường DT 743C, khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG HÒA XƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84773993484
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
848110减压阀
853649高压继电器
830710钢铁软管
8536101000伏以下保险丝
841239其他气动发动机
902519非液体温度计
85333920W以上线绕电阻器
831110包覆焊条

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$4.75M
中国1$246

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南43$4.63M非泡沫塑料片、其他塑料制品
FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD.越南13$111.5K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Freetrend Industrial Co., Ltd.中国1$246其他机器刀具

近期贸易明细

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$217
2025-05-22高压继电器CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$49
2025-05-22非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$84
2025-05-22高压继电器CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$118
2025-05-22非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$823
2025-05-22静止变流器CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$381
2025-05-22机器刷子部件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$61
2025-05-22非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$205
2025-05-22减压阀CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$262
2025-05-22钢铁软管CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$489

相关企业 · 同类产品

Hung Hoa Huong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →