Hung Hoa Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG HòA XươNG
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$4.75M
出口金额
—
最近进口
2025-05-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702855178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGFCEM5 |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | RB 27.10 Khối A2, Ô 01, lô SH1 – Khu phức hợp Charm Plaza 1 (Trung tâm thương mại và Shophouse Vincom Dĩ An), Số 115, đường DT 743C, khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG HÒA XƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84773993484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $4.75M |
| 中国 | 1 | $246 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 43 | $4.63M | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD. | 越南 | 13 | $111.5K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $217 |
| 2025-05-22 | 高压继电器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $49 |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $84 |
| 2025-05-22 | 高压继电器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $118 |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $823 |
| 2025-05-22 | 静止变流器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $381 |
| 2025-05-22 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $61 |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $205 |
| 2025-05-22 | 减压阀 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $262 |
| 2025-05-22 | 钢铁软管 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $489 |