MSC VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Msc Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$147.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106865557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8UQ6WN |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Số 136 Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MSC VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84852986886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $147.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REFINE INDUSTRIAL (ASIA) LTD | 中国 | 4 | $51.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| WEILIXUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | 5 | $37.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| SHENZEN HUIDAFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $25.5K | 锂离子电池 |
| HONG KONG XINCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 固态存储设备 |
| PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $11.4K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| HWD ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.3K | 头戴耳机及耳塞 |
| ca7a711faf59cc0b682b90c2fd67e9aa | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 头戴耳机及耳塞 | HWD ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-01-12 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG JIACHI TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-25 | 带接头绝缘电线 | WEILIXUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 静止变流器 | WEILIXUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 静止变流器 | WEILIXUN GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 带接头绝缘电线 | — | 中国 | $1.2K |