Inter Art Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
5
进口笔数
9
出口笔数
$10.5K
进口金额
$23.9K
出口金额
2026-01-08
最近进口
2025-01-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300732685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVT1D7H |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | O-1, TM.01, Tầng 1, Tòa nhà Orchid 1, Hado Centrosa Garden, Số 200 Đường 3/2, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTER ART SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | INTER ART SAIGON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SV04 Khu Biệt Thự Hà Đô, Hẻm 766 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842839330524 |
| 邮箱 | info@interart-saigon.com |
| 传真 | +842839330523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 114.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481490 | 其他壁纸 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940130 | 940130 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $23.8K |
| 日本 | 1 | $137 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitakei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| Yusuke Naito | 日本 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、非木制家具件 |
| Itoki Corporation | 日本 | 1 | $907 | 棉平纹布、其他服装配件 |
| Kamism Co., Ltd. | 日本 | 1 | $524 | 其他壁纸、塑料涂层壁纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sun Style Interior Co., Ltd. | 日本 | 1 | $137 | 其他切割石制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 瓷制卫生洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $533 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $79 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $264 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $334 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-01-08 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $94 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 可调转椅 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 可调转椅 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-05 | 其他水泥制品 | Sun Style Interior Co., Ltd. | 日本 | $87 |
| 2024-02-05 | 其他水泥制品 | Sun Style Interior Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2023-12-15 | 可调转椅 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-12-13 | 可调转椅 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $304 |
| 2023-03-29 | 金属办公家具 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |