Lucky House Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他碱金属硅酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUCKY HOUSE VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$25
进口金额
$0
出口金额
2023-06-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0100230215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0ADB9K |
| 成立日期 | 1996-08-12 |
| 联系地址 | Số 110 phố Thái Thịnh, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUCKY HOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUCKY HOUSE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842435373421 |
| 传真 | 0435373420 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crosville Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $25 | 钠硅酸盐、其他碱金属硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 其他碱金属硅酸盐 | Crosville Italia S.r.l. | 意大利 | $5 |
| 2023-06-08 | 其他碱金属硅酸盐 | Crosville Italia S.r.l. | 意大利 | $5 |
| 2023-06-08 | 其他碱金属硅酸盐 | Crosville Italia S.r.l. | 意大利 | $5 |
| 2023-06-08 | 其他碱金属硅酸盐 | Crosville Italia S.r.l. | 意大利 | $5 |
| 2023-06-08 | 其他碱金属硅酸盐 | Crosville Italia S.r.l. | 意大利 | $5 |