MINH THINH PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH THịNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314725712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7TQ45W |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | 125/73 Đinh Tiên Hoàng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH THINH PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907724748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | 4 | $60.1K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-07 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-07 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-12-07 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $3 |
| 2023-07-04 | 低塑聚氯乙烯板 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-29 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $4 |
| 2023-06-29 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-29 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $11.7K |
| 2023-05-05 | 低塑聚氯乙烯板 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-04 | 簇绒人造地毯 | CHINALIGHT (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $12.1K |