HR SERVICE TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUB Đà NẵNG - NHậT BảN
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402151175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYAXRP0 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | 42 Nguyễn Thúy, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUB ĐÀ NẴNG - NHẬT BẢN |
| 企业英文名称 | HUB DANANG - JAPAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42 Nguyễn Thúy, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 电话 | +84905669948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $23.5K |
| 中国台湾 | 1 | $20.2K |
| 芬兰 | 1 | $12.4K |
| 日本 | 3 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter Reha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $57.7K | 体育器材、其他气泵 |
| Inter Reha Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $678 | 带框玻璃镜 |
| Kurinikarukairo Rakurosu Okimoto Yujiro | 日本 | 1 | $350 | 其他材料床垫、其他寝具 |
| TOPSYSTEM CO LTD | 日本 | 1 | $338 | 非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 带框玻璃镜 | INTER REHA CO LTD | 意大利 | $678 |
| 2025-06-06 | 非热带木装饰品 | TOPSYSTEM CO LTD | 日本 | $338 |
| 2024-05-28 | 其他测量仪器 | Inter Reha Co., Ltd. | 中国台湾 | $9.3K |
| 2024-05-28 | 体育器材 | Inter Reha Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.8K |
| 2024-05-28 | 体育器材 | Inter Reha Co., Ltd. | 意大利 | $5.7K |
| 2024-05-28 | 其他测量仪器 | Inter Reha Co., Ltd. | 意大利 | $9.7K |
| 2024-05-28 | 体育器材 | Inter Reha Co., Ltd. | 意大利 | $7.4K |
| 2024-05-28 | 体育器材 | Inter Reha Co., Ltd. | 芬兰 | $12.4K |
| 2024-05-28 | 体育器材 | Inter Reha Co., Ltd. | 中国台湾 | $77 |
| 2024-05-28 | 其他气泵 | Inter Reha Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |