Furniture Worldwide Trading Corporation

越南出口商 · 出口 661 笔 · 主营 藤柳家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Toàn Cầu Đồ Gỗ

9
进口笔数
661
出口笔数
$28.1K
进口金额
$14.02M
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $706.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.5K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $693.0K · 29 笔2023-12进口 $105 · 1 笔出口 $706.6K · 30 笔2024-01进口 $845 · 1 笔出口 $536.4K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 20 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $347.3K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $412.4K · 17 笔2024-05进口 $291 · 1 笔出口 $449.4K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $480.2K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $566.4K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 12 笔2024-10进口 $473 · 1 笔出口 $244.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 11 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $473.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 10 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $327.4K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $425.6K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $566.5K · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $693.0K · 29 笔2023-12进口 $105 · 1 笔出口 $706.6K · 30 笔2024-01进口 $845 · 1 笔出口 $536.4K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $354.6K · 20 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $347.3K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $412.4K · 17 笔2024-05进口 $291 · 1 笔出口 $449.4K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $480.2K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $566.4K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 12 笔2024-10进口 $473 · 1 笔出口 $244.9K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 11 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $473.2K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 10 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $327.4K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.7K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.8K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $425.6K · 24 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 10 笔

工商档案

企业注册号0306440569
企查查编码QVNUQ5VW0A
成立日期2008-12-26
联系地址1/11 Cao Thắng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU ĐỒ GỖ
企业英文名称FURNITURE WORLDWIDE TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1/11 Cao Thắng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84835192495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340520木器上光剂
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
560290处理毡呢
841989温控处理设备
842420喷枪
940180其他座椅
940391木制家具零件

出口

HS 编码产品
940389藤柳家具
940161软垫木座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940180其他座椅
940399非木制家具件
940350卧室木家具
940330木制办公家具
940169木制座椅
681189其他纤维水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$18.3K
荷兰4$9.6K
印度尼西亚1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国370$7.82M
加拿大156$3.06M
阿联酋26$799.5K
南非27$609.3K
澳大利亚18$448.7K
马来西亚14$248.5K
中国香港16$170.0K
卡塔尔5$142.3K
沙特阿拉伯4$83.8K
阿曼3$82.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TS China Industry & Trade Ltd.中国1$15.1K非玻璃化转印纸、温控处理设备
G. Kat & Co. B.V.荷兰4$9.6K丙烯酸/乙烯涂料、其他木制品
CHARMING PRINTING LTD中国香港2$764印刷标签、机织标签
True Innovations & Design (USA), LLC美国1$180软垫木座椅、自粘塑料片

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nixxin Ltd.美国206$4.71M藤柳家具、软垫木座椅
Nixxin Ltd.加拿大139$2.81M藤柳家具、其他座椅
Euromarket Designs Inc.美国99$2.24M其他寝具、其他木家具
NIXXIN LTD中国香港46$715.0K软垫木座椅、藤柳家具
Nixxin Ltd.南非27$609.3K藤柳家具、其他座椅
NIXXIN Ltd.阿联酋18$471.6K软垫木座椅、藤柳家具
Nixxin Ltd.澳大利亚16$445.8K藤柳家具、软垫木座椅
Trademango Solutions Inc.美国17$262.5K卧室木家具、软垫木座椅
Lurline Bay LLC美国22$248.9K藤柳家具、非木制家具件
Euromarket Designs Inc.马来西亚13$248.1K棉制装饰品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03木制家具零件TRUE INNOVATIONS & DESIGN (USA) LLC印度尼西亚$80
2025-03-03木制家具零件TRUE INNOVATIONS & DESIGN (USA) LLC印度尼西亚$100
2024-12-26其他座椅中国$2.4K
2024-10-21印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国$45
2024-10-21印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国$68
2024-10-21非瓦楞折叠盒CHARMING PRINTING LTD中国$360
2024-05-28印刷标签CHARMING PRINTING LTD中国$91
2024-05-28处理毡呢CHARMING PRINTING LTD中国$200
2024-03-12木器上光剂G KAT & CO B V荷兰$8.4K
2024-01-15木器上光剂G KAT & CO B V荷兰$845

出口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28软垫木座椅NIXXIN LTD美国$13.1K
2026-04-28藤柳家具NIXXIN LTD美国$1.1K
2026-04-28藤柳家具NIXXIN LTD美国$105
2026-04-28软垫木座椅NIXXIN LTD美国$196
2026-04-28软垫木座椅NIXXIN LTD中国香港$374
2026-04-28软垫木座椅NIXXIN LTD美国$127
2026-04-28软垫木座椅NIXXIN LTD美国$164
2026-04-28藤柳家具NIXXIN LTD美国$200
2026-04-28藤柳家具NIXXIN LTD美国$71
2026-04-28藤柳家具NIXXIN LTD美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Furniture Worldwide Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →