Furniture Worldwide Trading Corporation
越南出口商 · 出口 661 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Toàn Cầu Đồ Gỗ
9
进口笔数
661
出口笔数
$28.1K
进口金额
$14.02M
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306440569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ5VW0A |
| 成立日期 | 2008-12-26 |
| 联系地址 | 1/11 Cao Thắng, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU ĐỒ GỖ |
| 企业英文名称 | FURNITURE WORLDWIDE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/11 Cao Thắng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835192495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340520 | 木器上光剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842420 | 喷枪 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.3K |
| 荷兰 | 4 | $9.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 370 | $7.82M |
| 加拿大 | 156 | $3.06M |
| 阿联酋 | 26 | $799.5K |
| 南非 | 27 | $609.3K |
| 澳大利亚 | 18 | $448.7K |
| 马来西亚 | 14 | $248.5K |
| 中国香港 | 16 | $170.0K |
| 卡塔尔 | 5 | $142.3K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $83.8K |
| 阿曼 | 3 | $82.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TS China Industry & Trade Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 非玻璃化转印纸、温控处理设备 |
| G. Kat & Co. B.V. | 荷兰 | 4 | $9.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他木制品 |
| CHARMING PRINTING LTD | 中国香港 | 2 | $764 | 印刷标签、机织标签 |
| True Innovations & Design (USA), LLC | 美国 | 1 | $180 | 软垫木座椅、自粘塑料片 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nixxin Ltd. | 美国 | 206 | $4.71M | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| Nixxin Ltd. | 加拿大 | 139 | $2.81M | 藤柳家具、其他座椅 |
| Euromarket Designs Inc. | 美国 | 99 | $2.24M | 其他寝具、其他木家具 |
| NIXXIN LTD | 中国香港 | 46 | $715.0K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Nixxin Ltd. | 南非 | 27 | $609.3K | 藤柳家具、其他座椅 |
| NIXXIN Ltd. | 阿联酋 | 18 | $471.6K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Nixxin Ltd. | 澳大利亚 | 16 | $445.8K | 藤柳家具、软垫木座椅 |
| Trademango Solutions Inc. | 美国 | 17 | $262.5K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Lurline Bay LLC | 美国 | 22 | $248.9K | 藤柳家具、非木制家具件 |
| Euromarket Designs Inc. | 马来西亚 | 13 | $248.1K | 棉制装饰品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 木制家具零件 | TRUE INNOVATIONS & DESIGN (USA) LLC | 印度尼西亚 | $80 |
| 2025-03-03 | 木制家具零件 | TRUE INNOVATIONS & DESIGN (USA) LLC | 印度尼西亚 | $100 |
| 2024-12-26 | 其他座椅 | — | 中国 | $2.4K |
| 2024-10-21 | 印刷标签 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $45 |
| 2024-10-21 | 印刷标签 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $68 |
| 2024-10-21 | 非瓦楞折叠盒 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-28 | 印刷标签 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $91 |
| 2024-05-28 | 处理毡呢 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $200 |
| 2024-03-12 | 木器上光剂 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $8.4K |
| 2024-01-15 | 木器上光剂 | G KAT & CO B V | 荷兰 | $845 |
出口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | NIXXIN LTD | 美国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | NIXXIN LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | NIXXIN LTD | 美国 | $105 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | NIXXIN LTD | 美国 | $196 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | NIXXIN LTD | 中国香港 | $374 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | NIXXIN LTD | 美国 | $127 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | NIXXIN LTD | 美国 | $164 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | NIXXIN LTD | 美国 | $200 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | NIXXIN LTD | 美国 | $71 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | NIXXIN LTD | 美国 | $1.4K |