Guardian Solar Power Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUARDIAN SOLAR POWER VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$368.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502509741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFM7TW2 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu Phố Thanh Long, Xã Đất Đỏ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUARDIAN SOLAR POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GUARDIAN SOLAR POWER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu Phố Thanh Long, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84898992892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $350.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Weidasi Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $288.6K | 高岭土、金属加工机刀 |
| Qingdao Haier Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.1K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 锂离子电池 | QINGDAO HAIER ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2024-12-19 | 铝制结构体及部件 | ANTAI SOLAR SINGAPORE PTE. LTD | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-17 | 光伏组件 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-17 | 涂层钢丝制品 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | HEBEI WEIDASI TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $2.0K |